|
|
 |
| |
|
|
| LG S310 |
 |
Kiểu dáng thanh mảnh thời trang. Máy ảnh 3.2 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3, AAC, AAC+ Đài FM tích hợp. Kết nối Bluetooth, USB, GPRS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG C305 |
 |
Thiết kế trẻ trung với bàn phím Qwerty. Máy ảnh 2.0 MP, hỗ trợ quay phim. Kết nối Wifi, Bluetooth. Máy nghe nhạc MP3, ACC, ACC+ Đài FM tích hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG C320i |
 |
Thiết kế độc đáo với bàn phím Qwerty Máy ảnh 2.0 MP (1600x1200 pixels) Đài FM tích hợp Nghe nhạc: MP3, AAC, AAC+ Xem Phim: 3GP, MP4 Kết nối Wi-Fi 802.11 b/g, Bluetooth V2.1 với A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG T300 |
 |
Màn hình TFT, 262.144 màu, rộng 2.4 inches Máy ảnh 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) Đài FM tích hợp Nghe nhạc: AAC++, MP3 Xem Phim: MP4, 3GP Kết nối Bluetooth V2.1 với A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG C100 |
 |
Thiết kế thời trang với bàn phím Qwerty tiện lợi Máy ảnh 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) Đài FM tích hợp: Nghe nhạc: AAC+, AAC, MP3 Xem Phim: MP4, 3GP Kết nối Bluetooth V2.1 với A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GW305 |
 |
Băng tần GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Kích thước 108 x 53 x 12.5 mm Trọng lượng 96 g Màu Kích thước 240 x 400 pixels, 2.4inches Thông tin TFT 262K colors Bàn phím QWERTY. Màn hình LiveSquare. Ngôn ngữ Tuỳ chọn |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GS290 |
 |
Băng tần GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Kích thước 108 x 52.9 x 12.5 mm Trọng lượng 89 gam Có tiếng Việt màn hình Cảm ứng TFT 256k màu Kích thước 240 x 400 pixels 3.0 inches Kiểu nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GT350i |
 |
Băng tần GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Kích thước 107.5 x 52.5 x 15.9 mm Trọng lượng 125 gam có tiếng Việt màn hình Cảm ứng TFT, 256k màu Kích thước 240 x 400 pixels 3.0 inches Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG KP260 |
 |
Kiểu trượt Kích thước 96.6 x 46.5 x 16.9 mm Trọng lượng 90g Màn hình,nhạc chuông Màn hình 256K màu-TFT Độ phân giải màn hình 128 x 160pixels Kiểu chuông • 40 âm sắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GD 510 |
 |
: Màn hình cảm ứng điện trở, công nghệ TFT 256K màu, kích thước 3inches , phân giải màn hình 240 x 400px, hỗ trợ công nghệ nhận dạng chữ viết |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG KM555 |
 |
Kích thước 105.9 x 53.4 x 12 mm. Trọng lượng:90 g. Màn hình:Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu. Radio:Stereo FM radio với RDS. Bộ nhớ trong:40 MB. Khe cắm thẻ nhớ:microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB. 3G:HSDPA, 7.2 Mbps. WLAN:Wi-Fi 802.11 b/g. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GX 200 |
 |
Mạng 2G:SIM 1 & 2:GSM,850 /900 /1800 /1900. Kích thước:109 x 48 x 13 mm. Trọng lượng:85 g. Loa ngoài:Có. Radio:Stereo FM radio with RDS; broadcast recording. Bộ nhớ trong:80 MB. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GU 285 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 190. Mạng 3G UMTS 850 / 2100 or 850 / 1900. Ra mắt Tháng 04 năm 2010. Kích thước 96 x 45.7 x 14.9 mm. Trọng lượng 105 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích thước 176 x 220 pixels, 2.0 inches. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GW300 |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Quý 4 năm 2009. Kích thước 115.5 x 61 x 12.8 mm. Trọng lượng 95 g. Màn hình TFT, 262,144 màu. Kích cở 320 x 240 pixels, 2.4 inches. Bàn phím QWERTY. Có thể tải themes. Chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| LG S310 |
 |
Kiểu dáng thanh mảnh thời trang. Máy ảnh 3.2 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3, AAC, AAC+ Đài FM tích hợp. Kết nối Bluetooth, USB, GPRS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG C305 |
 |
Thiết kế trẻ trung với bàn phím Qwerty. Máy ảnh 2.0 MP, hỗ trợ quay phim. Kết nối Wifi, Bluetooth. Máy nghe nhạc MP3, ACC, ACC+ Đài FM tích hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG C320i |
 |
Thiết kế độc đáo với bàn phím Qwerty Máy ảnh 2.0 MP (1600x1200 pixels) Đài FM tích hợp Nghe nhạc: MP3, AAC, AAC+ Xem Phim: 3GP, MP4 Kết nối Wi-Fi 802.11 b/g, Bluetooth V2.1 với A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG T300 |
 |
Màn hình TFT, 262.144 màu, rộng 2.4 inches Máy ảnh 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) Đài FM tích hợp Nghe nhạc: AAC++, MP3 Xem Phim: MP4, 3GP Kết nối Bluetooth V2.1 với A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG C100 |
 |
Thiết kế thời trang với bàn phím Qwerty tiện lợi Máy ảnh 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) Đài FM tích hợp: Nghe nhạc: AAC+, AAC, MP3 Xem Phim: MP4, 3GP Kết nối Bluetooth V2.1 với A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LG GW305 |
 |
Băng tần GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Kích thước 108 x 53 x 12.5 mm Trọng lượng 96 g Màu Kích thước 240 x 400 pixels, 2.4inches Thông tin TFT 262K colors Bàn phím QWERTY. Màn hình LiveSquare. Ngôn ngữ Tuỳ chọn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
 |
Thành viên: |
 |
Cuối cùng:
vochithien213 |
 |
Mới ngày hôm nay:
0 |
 |
Mới ngày hôm qua:
0 |
 |
Tất cả
82 |
|
|
|
|
|
 |
|
|