|
|
 |
| |
|
|
| Nokia E7 |
 |
Kích thước:123.7 x 62.4 x 13.6 mm, 104.9 cc. Trọng lượng:176 g. Màn hình:Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu. Kích thước màn hình:360 x 640 pixels, 4.0 inches. Hệ điều hành:Symbian 3 OS. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia C3-01 |
 |
Màn hình cảm ứng rộng 2.4 inches. Máy ảnh 5 MP, LED Flash. Máy nghe nhạc, xem phim nhiều định dạng. Mạng 3G với HSDPA, 10.2 Mbps. HSUPA, 2 Mbps. Kết nối Wifi, Bluetooth. Đài FM tích hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia N8 |
 |
Hệ điều hành Symbian ^3. Máy ảnh 12 MP, máy ảnh phụ VGA. Mạng 3G với HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps. Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology. Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)... |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 5250 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Màn hình cảm ứng TFT, 65K màu Kích thước 3.2 inches Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình nhạc chuông MP3 Loa ngoài 3.5 mm audio jack Các số đã gọi lưu tối đa 30 ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOMIA C7 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 /1900 /2100 /1700 Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu. Kích thước 360 x 640 pixels, 3.5 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA E5 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100; HSDPA 850 / 900 / 2100 Kích thước 115 x 58.9 x 12.8 mm, 75 cc Trọng lượng 126 g Loại Màn hình TFT, 262.144 màu |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia C3 |
 |
Nokia C3 rút ngắn khoảng cách với bạn bè và các cộng đồng trực tuyến với các tính năng nhắn tin dễ dàng và kết nối internet ổn định, tốc độ cao. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia X6_8G |
 |
Ra mắt Tháng 09 năm 2010. Kích thước 111 x 51 x 13.8 mm Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu. Kích thước 360 x 640 pixels, 3.2 inches. tự động tắt màn hình, gia tốc tự xoay màn hình. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia C6 |
 |
Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100. Ra mắt Tháng 04 năm 2010. Kích thước 113.4 x 53 x 16.8 mm, 80 cc. Trọng lượng 150 g. Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu. Kích thước 640 x 360 pixels, 3.2 inches. Cảm biến tự xoay màn hình |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia X2 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Tháng 08 năm 2010. Kích thước 111 x 47 x 13.3 mm, 61 cc. Trọng lượng 81 g. Màn hình TFT, 256K màu. Kích thước 240 x 320 pixels, 2.2 inches. Báo rung, nhạc chuông MP3. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 1800 |
 |
Ra mắt Quý 2 năm 2010 Kích thước Kích thước 107 x 45 x 15.3 mm Màn hình TFT, 65k màu Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 5030 |
 |
Ra mắt Tháng 5/2009 Kích thước 108 x 45 x 15 mm, 62 cc Màn hình TFT, 65.536 màu Phím điều khiển 5 chiều Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, Video |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 6600 fold |
 |
Ra mắt Tháng 8 năm 2008 Kích thước 87.7 x 44 x 15.9 mm, 52 cc Màn hình OLED, 16 triệu màu Màn hình ngoài, ẩn OLED Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 5530 XpressMusic |
 |
Ra mắt Quý 3 năm 2009 Kích thước 104 x 49 x 13 mm, 68 cc Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA C5 |
 |
Ra mắt Tháng 04 năm 2010 Kích thước 112 x 46 x 12.3 mm, 56 cc Màn hình TFT, 16 triệu màu Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA E72 White Edition |
 |
Ra mắt Tháng 05 năm 2010 Kích thước 114 x 58 x 10 mm, 65 cc Màn hình TFT, 16 triệu màu Kích thước 320 x 240 pixels, 2.36 inches Bàn phím đầy đủ (Full QWERTY) Phím cuộn 5 chiều |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| Nokia E7 |
 |
Kích thước:123.7 x 62.4 x 13.6 mm, 104.9 cc. Trọng lượng:176 g. Màn hình:Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu. Kích thước màn hình:360 x 640 pixels, 4.0 inches. Hệ điều hành:Symbian 3 OS. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia C3-01 |
 |
Màn hình cảm ứng rộng 2.4 inches. Máy ảnh 5 MP, LED Flash. Máy nghe nhạc, xem phim nhiều định dạng. Mạng 3G với HSDPA, 10.2 Mbps. HSUPA, 2 Mbps. Kết nối Wifi, Bluetooth. Đài FM tích hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia N8 |
 |
Hệ điều hành Symbian ^3. Máy ảnh 12 MP, máy ảnh phụ VGA. Mạng 3G với HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps. Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology. Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)... |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 5250 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Màn hình cảm ứng TFT, 65K màu Kích thước 3.2 inches Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình nhạc chuông MP3 Loa ngoài 3.5 mm audio jack Các số đã gọi lưu tối đa 30 ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOMIA C7 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 /1900 /2100 /1700 Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu. Kích thước 360 x 640 pixels, 3.5 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA E5 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100; HSDPA 850 / 900 / 2100 Kích thước 115 x 58.9 x 12.8 mm, 75 cc Trọng lượng 126 g Loại Màn hình TFT, 262.144 màu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
 |
Thiet ke website mien phi, in an, Nang mui han quoc, Nang mui boc sun, Cosmetic surgery, so da, Xay dung dan dung, Nang nguc,cong ty in an, Nang mui, Bac si Thai, Thu gon canh mui, Phan mem giao duc, Bo kich dien, So da cao cap, so bia da, in an, cong ty in, vai kaki, tiec cuoi, xay dung dan dung, thiet ke nha dep, tham my vien
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|