|
|
 |
| |
|
|
| SAMSUNG S5150 |
 |
Băng tần GSM 900/1800/1900 Ngôn ngữ Tiếng Anh Màu sắc sản phẩm Silver, Gold Kích cỡ Kích thước 94 x 47 x 17.4 mm |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S5350 |
 |
Samsung S5550 Shark 2 là model có kiểu dáng thời trang với màn hình AMOLED rộng 2,2 inch, chuẩn phân giải QVGA, camera của model này là 5 Megapixel |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG E1150 |
 |
Thiết kế dạng nắp gập thời trang. Nhạc chuông đa âm sắc. Màn hình với 65.000 màu Ứng dụng máy tính, đồng hồ, chuyển đổi tiền tệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B220 |
 |
Màn hình CSTN, 65.536 màu. Băng tần GSM 900 / 1800 Mhz Kiểu dáng Thanh MÀN HÌNH Loại CSTN, 65.536 màu CHUÔNG Loại 16 âm sắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG E2120 |
 |
Băng tần GSM 900 / 1800 Màn hình CSTN, 65.536 màu Ngôn ngữ Có tiếng Việt Nhạc chuông 40 âm sắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3010 |
 |
Ra mắt Tháng 2 năm 2009 Kích thước 110,5 x 45,8 x 12,1 mm Màn hình TFT, 65.536 màu Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG M3510 |
 |
Màn hình 16 triệu màu. Camera 2MP. Nghe nhạc MP3, xem phim. Radio FM. Hỗ trợ Bluetooth A2DP |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S3550 |
 |
Ra mắt Quý 1 năm 2010. Kích thước 95.8 x 45.8 x 14.4 mm Màn hình TFT, 262,144 màu Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S5560 Marvel |
 |
Ra mắt Quý 4 năm 2009 Kích thước 107.5 x 52 x 13.2 mm Trọng lượng 95.3 g Màn hình cảm ứng TFT, 262,144 màu Kích cở 240 x 400 pixels, 3.0 inches Accelerometer sensor TouchWiz UI |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S8500 Wave |
 |
Ra mắt Tháng 04 năm 2010 Kích thước 118 x 56 x 10.9 mm Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu Kích thước 480 x 800 pixels, 3.3 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG M5650 |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 1900 / 2100 Ra mắt Tháng 2 năm 2010 Kích thước 106 x 57 x 12 mm Trọng lượng 98 g Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 262,144 màu Kích cở 240 x 320p |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B5722 |
 |
Băng tần GSM 850/900/1800/1900. Tiếng Anh,việt. Hỗ trợ hai sim 2 SIM 2 sóng. Kích thước 104 x 54.9 x 14.4 mm. Loại màn hình TFT, 262.144 màu. màn hình 320 x 400 Pixels. Màn hình cảm ứng. Loại nhạc chuông MP3, MIDI. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG E1310s |
 |
- Thiết kế thời trang - Chặn cuộc gọi trực tiếp từ máy - Bảo mật thông tin cá nhân (danh bạ, tin nhắn) - Tính năng uTrack 2.0 - Nhạc chuông MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3212 |
 |
Máy ảnh VGA, 640x480 pixels. Quay phim. Xem phim: MP4, 3GP. MP3, FM Radio. Trò chơi: Cài đặt sẵn trong máy. Ghi âm: Tùy thuộc bộ nhớ. Kiểu Thanh. Nhạc chuông loại: MP3, MIDI |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG M2513 |
 |
Mạng 2G GSM 850 /900 /1800 /1900. Ra mắt Tháng 6 năm 2009. Kích thước 99,5 x 46,5 x 15,7 mm. Trọng lượng 90,5g. Màn hình TFT, 256K màu. Kích cở 176 x 220 pixels, 2,2 inch. Nhạc chuông đa âm sắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|