|
|
 |
| |
|
|
| SAMSUNG B3410 |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Tháng 12 năm 2009. Kích thước 102.3 x 52.4 x 15.9 mm Trọng lượng 113.7 g. Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.6 inches. Bàn phím QWERTY. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG D980 |
 |
Mạng GSM 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Quý 4 năm 2008. Kích thước 97.5 x 55 x 16.3 mm Trọng lượng 117 g. Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.6 inches. Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG I5700 Galaxy Spica |
 |
Ra mắt Quý 4 năm 2009 Kích thước Mỏng 12.9mm Màn hình điện dung AMOLED, 16 triệu màu Kích cở 320 x 480 pixels, 3.2 inches Accelerometer sensor for auto-rotate Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B7330 Omnia PRO |
 |
Ra mắt Quý 4 năm 2009 Kích thước 114.9 x 59 x 10.8 mm Trọng lượng 107 g Màn hình TFT, 65k màu Kích cở 320 x 320 pixels, 2.62 inches Bàn phím đầy đủ Full QWERTY |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG E2510 |
 |
Thiết kế nắp trượt thời trang Camera VGA, hỗ trợ quay phim Máy nghe nhạc/ xem phim MP3, WMA, 3GP Đài FM, Bluetooth |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG E1360s |
 |
Chức năng giải trí Xem phim Nghe nhạc MP3 FM Radio Trò chơi Cài sãn trong máy Loa ngoài Có Ghi âm 30 (giây) |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG E1110 |
 |
Băng tần 2G Network GSM 900 / 1800. Kích thước màn hình 128 x 128 pixels, 1.63 inches. Màn hình màu CSTN, 65K colors. Bộ nhớ danh bạ 500. Bộ nhớ thẻ 1.5 MB |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3053 |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Tháng 4 năm 2009. Kích thước 97 x 47.3 x 14.9 mm. Màn hình TFT, 65.536 màu. Kích cở 176 x 220 pixels, 2.0 inches. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S5233w |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Ra mắt Tháng 8/2009. Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu. Kích cỡ 240 x 400 pixels, 3.0 inches. Nhận diện chữ viết tay. Khoá máy bằng lệnh. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S5233s |
 |
Độ phân giải camera 3.2 Mega pixel. Video Xem phim MPEG4, H.263, H.264, WMV |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S3653 |
 |
Màn hình cảm ứng rộng 2.8 inches. Camera 2.0 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3, AAC, WMV. Đài FM. Kết nối 3G, Bluetooth, GPS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S3600 |
 |
4 băng tần GSM (850/900/1,800/1,900 MHz). Mạng và dữ liệu GPRS. Hệ điều hành SAMSUNG OS. Trình duyệt Wap 2.0. JAVA™ JAVA™ MIDP 2.0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG S3500 |
 |
Kích thước 109 x 46 x 9.9 mm. Trọng lượng 68 g68 g. Hiển thị Loại TFT, 16M colors. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.0 inches. Nhạc chuông đa âm sắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG D900i |
 |
Samsung D900 còn được gọi là Ultra Edition 12,9, điều này cho thấy Samsung đặc biệt nhấn mạnh đến kiểu dáng siêu mỏng của model ĐTDĐ nắp trượt |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C5212 |
 |
Kiểu chuông Rung, Đa âm điệu, MP3. Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email. Kết nối Bluetooth USB. Camera 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3510 |
 |
Kích thước 103 x 56.5 x 12 mm. Trọng lượng 90g. Thời gian đàm thoại 10 (giờ). Thời gian chờ 720 (giờ). Chụp hình 1.3 MP 1280 x 1024 pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|