|
|
 |
| |
|
|
| Q-Mobile Q215i |
 |
Băng tần GSM900/1800 2 Sim 2 sóng online. Kích thước 111.5x47x13.8mm. Trọng lượng 110g. Màn hình QVA TFT. Kích thước màn hình 2,0'. Ngôn ngữ Tiếng Việt. Thẻ nhớ ngoài up to 8gb. GPRS 12 Class |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile Q131 |
 |
Băng tần Dual band(GSM 900/1800). Kích thước 108 x 46 x 14.2mm. Trọng lượng 105 gam. tiếng anh, Tiếng Việt. màn hình TFT, 65k màu. Kích thước 128 x 160 Pixels, 1.8 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile ME310 |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 111.2 x 61.2 x 13 mm. Trọng lượng 95 gam. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình TFT. Kích thước 2.0 inch, 176 *v220 Pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M22 |
 |
Băng tần GSM - Công nghệ 2 SIM. 2 Sóng online. Kích thước 111,2x61,2x13mm. Màn hình 2,2' TFT. Tiếng Việt. Bàn phím: Full Qwerty, thẻ nhớ ngoài lên đến 8Gb |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M22i |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 111.2 x 61.2 x 13 mm. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình QWGA. Kích thước 2.2 inch, 176 * 220 Pixels, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 1000 Số + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile P4 |
 |
Băng tần Dual band GSM 900/1800. Kích thước 104.8 x 56 x 12.9 mm. Trọng lượng 105g. Tiếng anh, Tiếng Việt, màn hình TFT QQVGA, 262k màu. Kích thước 2.8 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 1000 Số |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile P2 |
 |
Băng tần GSM 900/1800/1900. Kích thước 111 x 56 x 14 mm. Trọng lượng 100 g. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình Cảm ứng WQVGA. Kích thước 3.2 inch. Kiểu chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M45 |
 |
M45 là sản phẩm đầu tiên trong dòng M của Q-mobile có trackball (bi lăn) tiện dụng. Sản phẩm có vẻ ngoài chắc chắn, toàn bộ khung được làm từ hợp kim sáng bóng, nắp lưng bằng hợp kim không gỉ tạo cảm giác sang trọng cho người dùng. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M55 |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 115 x 64,5 x 12,2 mm. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình TFT. Kích thước 240 x 320 pixel 2.4 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile P1 |
 |
Băng tần GSM 900/1800/1900. Kích thước 111 x 56 x 13.9 mm. Trọng lượng 100 gam, tiếng anh, tiếng Việt, màn hình Cảm ứng WQVGA. Kích thước 3.2 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile F680 |
 |
F680 là model mới nhất trong bộ sưu tập các sản phẩm thời trang của điện thoại di động Q-mobile. Kiểu dáng thiết kế cực kỳ sang trọng, tinh tế với lớp vỏ ngoài bằng thép đúc rất chắc chắn. Được chăm chút từng chi tiết nhỏ trong thiết kế. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile F446 |
 |
Q-Mobile F446 màn hình TFT 2,2" lớn, dễ nhìn, độ phân giải lên đến 16 triệu màu, giúp thể hiện màu sắc chân thật và sắc nét nhất của hình ảnh được chụp từ camera 3,2 Megapixel. Thiết kế thanh thoát với một cổng giao tiếp duy nhất |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile F363 |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 104 x 49 x 14.5mm. Trọng lượng 105 gam. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình QVGA. Kích thước 2.2 inch, nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile F500 |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 102 X 48 X 15.3 mm. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình TFT. Kích thước 2.2 inch. chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 500 số + Sim1 + Sim2. Bộ nhớ máy 1 MB. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
 |
 |
|
Điện thoại Q-Mobile mới nhất
|
 |
 |
|
 |
|
| Q-Mobile Q215i |
 |
Băng tần GSM900/1800 2 Sim 2 sóng online. Kích thước 111.5x47x13.8mm. Trọng lượng 110g. Màn hình QVA TFT. Kích thước màn hình 2,0'. Ngôn ngữ Tiếng Việt. Thẻ nhớ ngoài up to 8gb. GPRS 12 Class |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile Q131 |
 |
Băng tần Dual band(GSM 900/1800). Kích thước 108 x 46 x 14.2mm. Trọng lượng 105 gam. tiếng anh, Tiếng Việt. màn hình TFT, 65k màu. Kích thước 128 x 160 Pixels, 1.8 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile ME310 |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 111.2 x 61.2 x 13 mm. Trọng lượng 95 gam. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình TFT. Kích thước 2.0 inch, 176 *v220 Pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M22 |
 |
Băng tần GSM - Công nghệ 2 SIM. 2 Sóng online. Kích thước 111,2x61,2x13mm. Màn hình 2,2' TFT. Tiếng Việt. Bàn phím: Full Qwerty, thẻ nhớ ngoài lên đến 8Gb |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M22i |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 111.2 x 61.2 x 13 mm. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình QWGA. Kích thước 2.2 inch, 176 * 220 Pixels, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 1000 Số + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile P4 |
 |
Băng tần Dual band GSM 900/1800. Kích thước 104.8 x 56 x 12.9 mm. Trọng lượng 105g. Tiếng anh, Tiếng Việt, màn hình TFT QQVGA, 262k màu. Kích thước 2.8 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 1000 Số |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SIÊU THỊ ĐIỆN THOẠI
GIA KHƯƠNG
♦♦♦
Phòng kinh doanh:
ĐT: 0778 656666 - 0773 928888
Bộ phận bảo hành:
ĐT: 0773 87 6666
Fax: 0773 877 877
Nick yahoo:
giakhuong3877877
@yahoo.com

|
|
|
|
|
 |
|