|
|
 |
Q-Mobile ME115
| Băng tần |
Dual band (GSM 900/1800) |
| Kích thước |
111.2 x 61.2 x 13 mm |
| Trọng lượng |
95 gam |
| |
Tiếng anh, tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT |
| Kích thước |
2.0 inch |
| 176 *v220 Pixels |
| Kiểu nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
| Báo rung |
Có |
| Danh bạ |
Máy + sim1 + sim2 |
| Hỗ trợ thẻ nhớ |
MicroSD(TF) |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
| GPRS |
Có |
| Trò chơi |
Có, cài đặt sẵn trong máy |
| |
|
| Đặc điểm khác |
Hỗ trợ loa ngoài |
| |
Ghi âm không giới hạn |
| |
Radio FM |
| |
Cài đặt video mở và tắt máy |
| |
Hiển thị hình ảnh người gọi đến |
| |
Đọc sách điện tử. |
| Pin chuẩn |
Li-ion, 1000mAh. |
| Thời gian chờ |
Lên đến 120 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 4 giờ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
 |
 |
|
Điện thoại Q-Mobile mới nhất
|
 |
 |
|
 |
|
| Q-Mobile Q215i |
 |
Băng tần GSM900/1800 2 Sim 2 sóng online. Kích thước 111.5x47x13.8mm. Trọng lượng 110g. Màn hình QVA TFT. Kích thước màn hình 2,0'. Ngôn ngữ Tiếng Việt. Thẻ nhớ ngoài up to 8gb. GPRS 12 Class |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile Q131 |
 |
Băng tần Dual band(GSM 900/1800). Kích thước 108 x 46 x 14.2mm. Trọng lượng 105 gam. tiếng anh, Tiếng Việt. màn hình TFT, 65k màu. Kích thước 128 x 160 Pixels, 1.8 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile ME310 |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 111.2 x 61.2 x 13 mm. Trọng lượng 95 gam. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình TFT. Kích thước 2.0 inch, 176 *v220 Pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M22 |
 |
Băng tần GSM - Công nghệ 2 SIM. 2 Sóng online. Kích thước 111,2x61,2x13mm. Màn hình 2,2' TFT. Tiếng Việt. Bàn phím: Full Qwerty, thẻ nhớ ngoài lên đến 8Gb |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile M22i |
 |
Băng tần Dual band (GSM 900/1800). Kích thước 111.2 x 61.2 x 13 mm. Tiếng anh, tiếng Việt, màn hình QWGA. Kích thước 2.2 inch, 176 * 220 Pixels, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 1000 Số + Sim1 + Sim2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Q-Mobile P4 |
 |
Băng tần Dual band GSM 900/1800. Kích thước 104.8 x 56 x 12.9 mm. Trọng lượng 105g. Tiếng anh, Tiếng Việt, màn hình TFT QQVGA, 262k màu. Kích thước 2.8 inch, chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, Wav. Danh bạ Máy 1000 Số |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SIÊU THỊ ĐIỆN THOẠI
GIA KHƯƠNG
♦♦♦
Phòng kinh doanh:
ĐT: 0778 656666 - 0773 928888
Bộ phận bảo hành:
ĐT: 0773 87 6666
Fax: 0773 877 877
Nick yahoo:
giakhuong3877877
@yahoo.com

|
|
|
|
|
 |
|