|
|
 |
NOKIA N97
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Đầu tuần có hàng |
| Kích thước |
Kích thước |
117.2 x 55.3 x 15.9-18.3 mm |
| Trọng lượng |
150 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
360 x 640 pixels, 3.5 inches |
| |
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bàn phím đầy đủ Full QWERTY
- Nhận diện chữ viết tay |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
- Stereo speakers |
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu 30 ngày, không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Lưu 30 ngày, không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Lưu 30 ngày, không giới hạn |
| |
- 32 GB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lến đến 16GB |
| |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32 |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu |
Trắng, Đen |
| |
- Máy ảnh số 5.0 MP, 2584x1938 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA@30fps), flash; secondary videocall camera
- Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Kết nối mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
- Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
- Hổ trợ A-GPS
- Bản đồ Nokia 2.0 cảm ứng
- La bàn số
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+
- Xem Video MPEG4/WMV/3gp
- Nghe đài Stereo FM radio với RDS
- Ngõ ra tivi
- Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm
- Ra lệnh bằng giọng nói
- Quay số bằng giọng nói
- Xem tài liệu
- T9
- Flash Lite 3
- Loa ngoài
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
- HSCSD
- EDGE Class 32
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0 microUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh (BL-4L) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 430 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 6 giờ 40 phút |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| Nokia E7 |
 |
Kích thước:123.7 x 62.4 x 13.6 mm, 104.9 cc. Trọng lượng:176 g. Màn hình:Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu. Kích thước màn hình:360 x 640 pixels, 4.0 inches. Hệ điều hành:Symbian 3 OS. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia C3-01 |
 |
Màn hình cảm ứng rộng 2.4 inches. Máy ảnh 5 MP, LED Flash. Máy nghe nhạc, xem phim nhiều định dạng. Mạng 3G với HSDPA, 10.2 Mbps. HSUPA, 2 Mbps. Kết nối Wifi, Bluetooth. Đài FM tích hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nokia N8 |
 |
Hệ điều hành Symbian ^3. Máy ảnh 12 MP, máy ảnh phụ VGA. Mạng 3G với HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps. Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology. Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)... |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA 5250 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Màn hình cảm ứng TFT, 65K màu Kích thước 3.2 inches Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình nhạc chuông MP3 Loa ngoài 3.5 mm audio jack Các số đã gọi lưu tối đa 30 ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOMIA C7 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 /1900 /2100 /1700 Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu. Kích thước 360 x 640 pixels, 3.5 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| NOKIA E5 |
 |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100; HSDPA 850 / 900 / 2100 Kích thước 115 x 58.9 x 12.8 mm, 75 cc Trọng lượng 126 g Loại Màn hình TFT, 262.144 màu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
 |
Thiet ke website mien phi, in an, Nang mui han quoc, Nang mui boc sun, Cosmetic surgery, so da, Xay dung dan dung, Nang nguc,cong ty in an, Nang mui, Bac si Thai, Thu gon canh mui, Phan mem giao duc, Bo kich dien, So da cao cap, so bia da, in an, cong ty in, vai kaki, tiec cuoi, xay dung dan dung, thiet ke nha dep, tham my vien
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|