|
|
 |
SONY C702i
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 09/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
106 x 48 x 15.5 mm |
| Trọng lượng |
105 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Wallpapers, screensavers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1000 x 20 fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 160 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2) |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Click vào đây |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có |
| Màu |
Speed Black, Cyan Blue |
| |
- Máy ảnh số 3.15 megapixels, 2048x1536 pixels, autofocus, video (QVGA@30fps), flash; camera thứ 2 chức năng thoại video
- Chống sốc, bụi bẩn, va đập
- Tính năng định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
- Tính năng A-GPS
- Java MIDP 2.0
- Nghe đài FM radio with RDS
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
- Nhận diện TrackID music
- Sửa hình ảnh/blogging
- Lịch tổ chức
- Loa ngoài
- Ghi âm giọng nói
- Quay số bằng giọng nói
- Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 950 mAh (BST-33) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 giờ |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| SONY W100i |
 |
Kiểu dáng :Máy trượt Camera :2.0 Megapixel 2.0 Megapixel Băng tần GSM 900 / 1800 / 850 / 1900 Kích thước 92 x 48 x 16.8 mm Trọng lượng 90 g Kích cỡ màn hình 2.2 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W205 |
 |
Sony Ericsson Walkman W205 là dòng điện thoại nghe nhạc tầm trung, được trang bị đầy đủ các tính năng quen thuộc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY K330 |
 |
Kích thước 100 x 45 x 12 mm. Trọng lượng 75 g. Màn hình TFT, 65.536 màu. Kích cở 128 x 160 pixels, 1.7 inches. Wallpapers, screensavers. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W760i |
 |
Kích thước 103 x 48 x 15 mm. Trọng lượng 103 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.2 inches. Wallpapers, screensavers. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W395 |
 |
Thiết kế nắp trượt thời trang. Camera 2 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc Walkman với TrackID Music. Đài FM, Bluetooth. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W302 |
 |
Kích thước 100 x 46 x 10.5 mm. Trọng lượng 78 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích cở 176 x 220 pixels, 2.0 inches. Wallpapers, screensavers. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|