|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
SONY K330
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / 1800 |
| Ra mắt |
Tháng 11/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
100 x 45 x 12 mm |
| Trọng lượng |
75 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 65.536 màu |
| Kích cở |
128 x 160 pixels, 1.7 inches |
| |
- Wallpapers, screensavers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 10 MB bộ nhớ trong |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS(450), MMS |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy |
| Màu |
Đen viền vàng, đen viền xanh |
| |
- Máy ảnh số VGA, 640x480 pixels, video
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3
- Nghe đài FM radio
- Chức năng đèn pin
- Xem hình
- Lịch tổ chức
- Ghi âm giọng nói
- Loa ngoài
- T9
- Trình WAP 2.0/xHTML
- Bluetooth |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 giờ |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| SONY W100i |
 |
Kiểu dáng :Máy trượt Camera :2.0 Megapixel 2.0 Megapixel Băng tần GSM 900 / 1800 / 850 / 1900 Kích thước 92 x 48 x 16.8 mm Trọng lượng 90 g Kích cỡ màn hình 2.2 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W205 |
 |
Sony Ericsson Walkman W205 là dòng điện thoại nghe nhạc tầm trung, được trang bị đầy đủ các tính năng quen thuộc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY K330 |
 |
Kích thước 100 x 45 x 12 mm. Trọng lượng 75 g. Màn hình TFT, 65.536 màu. Kích cở 128 x 160 pixels, 1.7 inches. Wallpapers, screensavers. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W760i |
 |
Kích thước 103 x 48 x 15 mm. Trọng lượng 103 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.2 inches. Wallpapers, screensavers. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W395 |
 |
Thiết kế nắp trượt thời trang. Camera 2 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc Walkman với TrackID Music. Đài FM, Bluetooth. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W302 |
 |
Kích thước 100 x 46 x 10.5 mm. Trọng lượng 78 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích cở 176 x 220 pixels, 2.0 inches. Wallpapers, screensavers. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|